Cộng đồng chia sẻ kiến thức về bóng bàn,nơi những người chơi bóng bàn giao lưu chia sẻ và tìm hiểu thêm kiến thức.

LightBlog

Breaking

Thứ Năm, 29 tháng 6, 2017

Từ điển bóng bàn phần 1

Từ điển Bóng Bàn được NTBB dịch từ "Table Tennis Dictionary" trong Tabletennisdb.com. NTBB xin giới thiệu ở đây để bà con tham khảo. Chắc chắn Từ điển rất cần sự góp ý chỉnh sửa của ace, nhất là các ace giỏi tiếng Anh, am hiểu thuật ngữ BB.

(Vì số ký tự trong 1 bài post bị giới hạn, nên Từ điển này được chia ra nhiều bài khác nhau - Mong ace thông cảm!).


Bài 1: MỤC LỤC

I. Strokes / Các cú đánh
o Block / Chặn
o Brush / Miết bóng
o Chop / Cắt
o Counter / Đánh chặn
o Drop Shot / Bắt ngắn / Thả ngắn
o Flick / Vụt nhẹ / Hất bóng trên bàn
o Flip / Hất bóng
o Lob / Câu bóng bổng
o Loop / Líp / Giật / Moi
o Loop Kill / Giật sát thủ
o Push / Đẩy
o Reverse Penhold Backhand (RPB) / Đánh trái tay bằng mặt trái của vợt dọc
o Smash / Đập bóng

II. Strategy and Tactics / Chiến thuật và các phương cách thực hiện
o Cho / “Sô” (tiếng hô)
o Chopper / Rơ cắt
o Closed Angle / Khép góc / Khép vợt
o Dead Ball / Bóng chết / Bóng xịt
o Double Bounce / Nảy đúp / Nảy 2 lần
o Extreme Angles / Các góc xa / Các góc rộng
o Falkenberg Drill / Bài tập Fan-ken-ber
o Footwork / Động tác chân / Bộ chân
o Junk Player / Rơ “quái”
o Medium Long / Giao bóng cự ly dài trung bình
o Mid-Long Serve / Giao bóng cự ly dài trung bình
o Open Angle / Mở góc /Mở vợt
o Playing Elbow / Khuỷu tay đang chơi / Khuỷu tay cầm vợt
o Short Game / Chơi bóng ngắn
o Step Around / Bước gần / Né người đánh bóng
o Third-Ball Attack / Tấn công trái thứ ba
o Twiddle / Xoay vợt
o Two-Winged Looper / Giật 2 càng / Giật 2 phía

III. Equipment / Trang thiết bị
o Anti-Spin / mặt phản xoáy
o Blade / Phông / Cốt vợt
o Inverted Rubber / Mút gai ngược (mút láng)
o Long Pips / Gai dài (Mặt sần)
o Medium Pips / Gai trung (Mặt sần)
o Pad ? Miếng lót / Miếng đệm
o Pips / Pimpled Rubber / Mặt gai / Mặt sần
o Robot / Rô Bốt (Máy bắn bóng)
o Rubber / Mặt vợt (Mặt cao su)
o Short Pips Gai ngắn (Mặt sần)
o Speed Glue / Keo tăng lực / Keo tốc độ
o Sponge Lớp lót / Lớp đệm
o Sponge Hardness / Độ cứng của lớp lót (lớp đệm)
o Sponge Thickness / Độ dày của lớp lót (lớp đệm)
o Stiffness / Độ cứng (của cốt, phông)
o Tackiness / Tacky / Độ dính – Tính chất bám dính (của mặt vợt)
o Topsheet / Mặt trên cùng (mặt mút)
o VOCs (Volatile Organic Compounds) / VOCs (Hợp chất hữu cơ bay hơi)

IV. Racket Handles or Grips / Các kiểu cán hoặc tay cầm của vợt
o Anatomic Handle / Cán cầm kiểu AN (bầu ở giữa)
o Chinese Penhold Handle (CPEN) / Cán vợt dọc kiểu Trung Quốc
o Flared Handle Cán cầm kiểu FL (loe ở đuôi)
o Japanese Penhold Handle (JPEN) / Cán vợt dọc kiểu Nhật Bản
o Penhold Grip / Cầm kiểu Vợt dọc
o Seemiller Grip / Cầm kiểu Seemiller
o Shakehand Grip / Cầm kiểu Vợt ngang
o Straight Handle / Cán cầm kiểu ST (cán thẳng)
V. Physics / Các khái niệm vật lý
o No-Spin / Không xoáy
o Sidespin / Xoáy ngang / Xoáy bên
o Spin / Xoáy
o Spin Reversal / Đảo xoáy
o Throw Angle / Góc đánh / góc bắn
o Topspin / Xoáy lên
o Underspin / Bottomspin / Backspin / Xoáy xuống / Xoáy đáy / Xoáy ngược

VI. Other / Những thuật ngữ khác
o Adham Sharara / Adham Sharara (tên người)
o Basement Player / Người chơi hạng dưới / đấu thủ “tầng hầm” / Rơ “phủi”
o Default / Bị loại / mất quyền thi đấu
o Equipment Junkie (EJ) / Con nghiện “đồ chơi” / Ghiền Dụng cụ BB
o Fault / Lỗi
o Free Hand / Tay tự do
o ITTF / Liên đoàn Bóng bàn Thế giới
o Let / Dừng bóng
o Playing Hand / Tay đang chơi bóng
o Rating / Xếp hạng
o USATT / Hiệp hội Bóng bàn Hoa kỳ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét